Mua đồ Nhật mà bao bì toàn chữ Nhật? Chỉ cần nhận mặt khoảng 20 chữ dưới đây là bạn đọc được những thông tin quan trọng nhất: hạn dùng, cách bảo quản, thành phần và cảnh báo an toàn.
Hạn dùng và bảo quản
Chữ Nhật
Cách đọc
Nghĩa
賞味期限
shōmi kigen
Hạn dùng ngon nhất – thường in trên đồ để được lâu như bánh kẹo, đồ khô
消費期限
shōhi kigen
Hạn sử dụng – in trên đồ nhanh hỏng, nên dùng trước ngày này
保存方法
hozon hōhō
Cách bảo quản
要冷蔵
yō reizō
Cần bảo quản lạnh
直射日光を避けて
chokusha nikkō o sakete
Tránh ánh nắng trực tiếp
Cách đọc ngày: Nhật ghi theo thứ tự năm – tháng – ngày. 2026.12.31 hoặc 26.12.31 đều là ngày 31/12/2026.
Thông tin sản phẩm
Chữ Nhật
Cách đọc
Nghĩa
原材料名
genzairyō-mei
Thành phần nguyên liệu
内容量
naiyōryō
Khối lượng / dung tích
製造者
seizōsha
Nhà sản xuất
販売者
hanbaisha
Đơn vị bán / phân phối
Mỹ phẩm
Chữ Nhật
Cách đọc
Nghĩa
日焼け止め
hiyakedome
Kem chống nắng
洗顔料
senganryō
Sữa rửa mặt
化粧水
keshōsui
Nước dưỡng (lotion)
乳液
nyūeki
Sữa dưỡng
無香料
mukōryō
Không hương liệu
無着色
muchakushoku
Không phẩm màu
医薬部外品
iyaku-bugaihin
“Quasi-drug” – sản phẩm có hoạt chất được phép ghi công dụng theo quy định của Nhật (nằm giữa mỹ phẩm và thuốc)
Gia dụng và an toàn
Chữ Nhật
Cách đọc
Nghĩa
詰め替え
tsumekae
Túi refill để châm lại – thường tiết kiệm hơn mua chai mới
耐熱温度
tainetsu ondo
Nhiệt độ chịu được
電子レンジ可
denshi renji ka
Dùng được trong lò vi sóng
まぜるな危険
mazeruna kiken
Nguy hiểm – không trộn với chất tẩy rửa khác
Mẹo: gặp chữ lạ, mở camera của ứng dụng dịch (Google Dịch, Google Lens…) và hướng vào bao bì để dịch nhanh. Với những chữ quan trọng như hạn dùng hay cảnh báo, hãy đối chiếu lại với bảng ở trên.